credit card

/ˈkrɛdɪt kɑrd/
danh từ
  • Thẻ tín dụng.
Can I pay by credit card?
Tôi trả bằng thẻ tín dụng được không?
Don't spend too much on your credit card.
Đừng tiêu quá nhiều bằng thẻ tín dụng.
My credit card was stolen.
Thẻ tín dụng của tôi bị trộm.

Cụm từ thường gặp

pay by credit card
trả bằng thẻ tín dụng
credit card number
số thẻ tín dụng
credit card debt
nợ thẻ tín dụng
credit card limit
hạn mức thẻ

💡 Lưu ý: 'Credit card' (thẻ tín dụng – chi trước trả sau) khác 'debit card' (thẻ ghi nợ – trừ thẳng vào tài khoản).

Danh từ
  1. (ngân hàng) Thẻ nhựa, thường có dải từ hoặc vi mạch nhúng, được kết nối với tài khoản tín dụng và được sử dụng để mua hàng hóa hoặc dịch vụ.
    (banking) A plastic card, usually with a magnetic strip or an embedded microchip, connected to a credit account and used to buy goods or services.
    Can you pay by credit card in that store? - Sure, actually I've used my credit card this very morning.
    Bạn có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng ở cửa hàng đó không? - Chắc chắn rồi, thực ra sáng nay tôi đã dùng thẻ tín dụng rồi.
    Từ đồng nghĩa:chargecard
  2. (thân mật) Bất kỳ loại thẻ ngân hàng nào.
    (informal) Any type of bank card.

Chưa có góp ý cho “credit card”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “credit card” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish